Xe Nâng Dầu Diesel F series 2.0T-3.5T

Chào mừng đến với RotoAccess!

Công ty RotoAccess VN được thành lập từ năm 2006 với mục tiêu cung cấp thiết bị và giải pháp giúp tối ưu hóa hoạt động cho nhà kho của bạn. Chúng tôi phân phối các sản phẩm xe nâng từ Jungheinrich, MiMA, Trust Horse và thiết bị nhà kho Rite Hite.

 

Chúng tôi cam kết sẽ cung cấp giải pháp toàn diện và các dịch vụ làm tăng và nâng cao hiệu quả kinh doanh, đảm bảo vận hành an toàn.

Xe Nâng Dầu Diesel F series 2.0T-3.5T

Thông tin chung

  • Model: FD20T-XJM3/ FD20T-XJV2/ FD25T-XJM3/ FD25T-XJV2/ FD30T-XJM3/ FD30T-XJV2/ FD35T-XJV2/ FD35T-XJV2
  • Tải nâng: 2.000kg/ 2.500kg/ 3.000kg/ 3.500kg
  • Chiều cao nâng tối đa: 6.000mm

Thiết kế
● Sở hữu thiết kế thân xe mượt mà, thanh thoát, mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại. Các đường nét sắc cạnh cùng màu sắc đối lập ở phần đối trọng càng làm tăng thêm vẻ hấp dẫn. 

Hiệu suất vượt trội
● Được trang bị các động cơ nổi tiếng quốc tế như Stage V/Tier4F, Mitsubishi 4EG, Kubota và GCT.
● Cột nâng thép rãnh hẹp mới giúp giảm trọng lượng xe và nâng cao tầm nhìn.
● Trang bị bảng điều khiển tương tác để giám sát tình trạng xe trong thời gian thực.
● Hệ thống chiếu sáng LED thế hệ mới.
● Hệ thống lái cảm biến tải trọng giúp điều khiển chính xác hơn.

An toàn & Độ bền cao
● Thiết kế khung bảo vệ trên cao chắc chắn, tăng độ bền và sự tin cậy.
● Tất cả các khớp nối quan trọng đều có khả năng chống thấm nước.
● Hệ thống OPS ngăn chặn việc khởi động xe nâng một cách không mong muốn.

Tính năng công thái học ưu việt
● Khung nâng rộng rộng mang đến tầm nhìn rộng hơn.
● Ghế ngồi giúp giảm độ rung khi vận hành, tạo cảm giác thoải mái hơn.
● Không gian chỗ ngồi rộng rãi, giúp người lái dễ dàng lên xuống xe.
● Cột lái có thể điều chỉnh, kết hợp vô lăng nhỏ gọn, giúp thao tác dễ dàng hơn.
● Hệ thống phanh tay mới giúp giảm lực điều khiển, vận hành nhẹ nhàng hơn.

Dễ dàng bảo dưỡng
● Vỏ xe có thể tháo rời, giúp việc bảo dưỡng và vệ sinh trở nên thuận tiện.
● Nắp động cơ mở rộng, giúp dễ dàng tiếp cận và bảo trì.

Thông số kỹ thuật

Tổng quan Thương hiệu TRUST HORSE
Model   FD20T-XJM3 FD20T-XJV2 FD25T-XJM3 FD25T-XJV2 FD30T-XJM3 FD30T-XJV2 FD35T-XJV2 FD35T-XJV2
Kiểu động cơ   Diesel
Tải trọng định mức Q(kg) 2000 2500 3000 3500
Tâm tải trọng C(mm) 500 500 500 500
Đặc điểm & Kích thước Chiều cao nâng định mức H3(mm) 3000 3000 3000 3000
Chiều cao nâng tự do H2(mm) 140 140 125 150
Quy cách càng nâng (L×W×T) mm 1070×120×40 1070×125×45 1070×125×50
Góc nghiêng của khung nâng (F/R, α°/β°) deg/ độ 6°/12° 6°/12° 6°/12° 6°/12° 6°/12° 6°/12° 6°/12° 6°/12°
Phần nhô ra của càng (Từ tâm bánh xe đến mặt càng) X1(mm) 460 460 470 480
Phần nhô ra phía sau X2(mm) 520 520 530 600
Khoảng cách gầm xe (Đáy của thanh nâng) H7(mm) 110 110 125 125
Chiều dài đến mặt của càng (không có càng) L1(mm) 2630 2630 2700 2780
Chiều rộng tổng thể B1(mm) 1170 1170 1220 1225
Chiều cao xe khi thanh nâng (trục) hạ thấp nhất H1(mm) 2055 2055 2060 2070
Chiều cao xe khi thanh nâng lên cao nhất (Có giá đỡ càng) H4(mm) 4070 4070 4150 4070
Chiều cao bảo vệ trên cao H5(mm) 2215 2215 2190 2235
Bán kính quay vòng (Bên ngoài) Wa(mm) 2365 2365 2450 2500
Chiều rộng lối đi tối thiểu cho pallet Ast(mm) 4120 4120 4120 4255
Hiệu suất Tốc độ di chuyển (Không tải) km/h 19 19 19 19
Tốc độ nâng (Không tải/Có tải) mm/sec 510 510 430 400
Tốc độ hạ thấp (Không tải/Đầy tải) mm/sec Không tải ≥300   Đầy tải ≤600 Không tải ≥300   Đầy tải ≤600
Lực kéo thanh kéo tối đa (Không tải/Đầy tải) KN 17/14.5 26/21
Độ dốc tối đa (Có tải) % 20
Khung gầm Bánh xe (Bánh trước x2) mm 7.00-12-12PR  28×9-15-12PR
Bánh xe (Bánh sau x2) mm 6.00-9-10PR  6.50-10-10PR
Bề mặt lốp trước B2(mm) 970 970 1000 1000
Bề mặt lốp sau B3(mm) 980 980 980 980
Khoảng cách trục Y(mm) 1650 1650 1700 1700
Trọng lượng Tổng Trọng lượng kg 3620 3860 4460 4775
Phân bổ trọng lượng trục trước (Có tải) kg 5058 5724 6714 6997
Phân bổ trọng lượng trục sau (Có tải) kg 562 636 746 777
Phân phối lực cầu trước (Không tải) kg 1450 1545 1784 1910
Phân phối lực cầu sau (Không tải) kg 2170 2315 2676 2865
Công suất & Truyền tải Bình Ắc quy V/Ah 12/90
Model động cơ   D04EG V2403 D04EG V2403 D04EG V2403 D04EG V2403
Nhà sản xuất động cơ   MITSUBISHI KUBOTA MITSUBISHI KUBOTA MITSUBISHI KUBOTA MITSUBISHI KUBOTA
Công suất định mức / r.p.m. kw 36/2250 42.6/2400 36/2250 42.6/2400 36/2250 42.6/2400 36/2250 42.6/2400
Mô-men xoắn định mức / r.p.m. N·m 177/1800 195.6/1500 177/1800 195.6/1500 177/1800 195.6/1500 177/1800 195.6/1500
Số lượng xi lanh   4
Đường kính xi lanh x Hành trình piston mm 94x120 87x102.4 94x120 87x102.4 94x120 87x102.4 94x120 87x102.4
Dung tích xi lanh cc 3331 2434 3331 2434 3331 2434 3331 2434
Dung tích bình nhiên liệu L 50
Loại hộp số   THỦY LỰC
Công đoạn truyền động
(FWD/RVS)
  1/1
Áp suất vận hành
(cho các phụ kiện) 
Mpa 18.5

YÊU CẦU GỬI BÁO GIÁ

Nếu Quý khách mong muốn nhận Báo giá xe từ Công ty Rotomatik VN, vui lòng điền thông tin theo mẩu form dưới đây. Gửi cho chúng tôi thông tin của bạn.

* yêu cầu bắt buộc

Thông tin liên lạc


Thông tin chi tiết về xe

(mm)
(kg)
Giỏ hàng