Thông tin chung
- Model: FD45T/FD50T?FD55T
- Tải nâng: 4.500kg/5.000kg/5.500kg
- Chiều cao nâng tối đa: 6.000mm
Thiết kế
● Sở hữu thiết kế thân xe mượt mà, thanh thoát, mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại. Các đường nét sắc cạnh cùng màu sắc đối lập ở phần đối trọng càng làm tăng thêm vẻ hấp dẫn.
Hiệu suất vượt trội
● Được trang bị các động cơ nổi tiếng quốc tế như Stage V/Tier4F, Mitsubishi 4EG, Kubota và GCT.
● Cột nâng thép rãnh hẹp mới giúp giảm trọng lượng xe và nâng cao tầm nhìn.
● Trang bị bảng điều khiển tương tác để giám sát tình trạng xe trong thời gian thực.
● Hệ thống chiếu sáng LED thế hệ mới.
● Hệ thống lái cảm biến tải trọng giúp điều khiển chính xác hơn.
An toàn & Độ bền cao
● Thiết kế khung bảo vệ trên cao chắc chắn, tăng độ bền và sự tin cậy.
● Tất cả các khớp nối quan trọng đều có khả năng chống thấm nước.
● Hệ thống OPS ngăn chặn việc khởi động xe nâng một cách không mong muốn.
Tính năng công thái học ưu việt
● Khung nâng rộng rộng mang đến tầm nhìn rộng hơn.
● Ghế ngồi giúp giảm độ rung khi vận hành, tạo cảm giác thoải mái hơn.
● Không gian chỗ ngồi rộng rãi, giúp người lái dễ dàng lên xuống xe.
● Cột lái có thể điều chỉnh, kết hợp vô lăng nhỏ gọn, giúp thao tác dễ dàng hơn.
● Hệ thống phanh tay mới giúp giảm lực điều khiển, vận hành nhẹ nhàng hơn.
Dễ dàng bảo dưỡng
● Vỏ xe có thể tháo rời, giúp việc bảo dưỡng và vệ sinh trở nên thuận tiện.
● Nắp động cơ mở rộng, giúp dễ dàng tiếp cận và bảo trì.
Thông số kỹ thuật
| Model | FD45T | FD50T | FD55T | |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | kg | 4.500 | 5.000 | 5.500 |
| Tâm tải | mm | 500 | 500 | 500 |
| Chiều dài đến mặt càng (không bao gồm càng) | mm | 3.265 | 3.265 | 3.315 |
| Chiều rộng tổng thể | mm | 1.520 | 1.520 | 1.520 |
| Chiều cao khung bảo vệ | mm | 2.370 (2.260) | 2.370 (2.260) | 2.370 (2.260) |
| Bán kính quay vòng ngoài | mm | 2.930 | 2.930 | 2.980 |
| Tốc độ di chuyển (đầy tải / không tải) | km/h | 25 / 26 | 25 / 26 | 25 / 26 |
| Tốc độ nâng (đầy tải / không tải) | mm/s | 580 / 620 | 580 / 620 | 530 / 580 |
| Khả năng leo dốc tối đa (đầy tải / không tải) | % | 33 / 28 | 33 / 28 | 33 / 28 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.100 | 2.100 | 2.100 |
| Trọng lượng xe | kg | 6.510 | 6.920 | 7.280 |
| Động cơ | S6S | S6S | S6S |


