Chào mừng đến với RotoAccess!

Công ty RotoAccess VN được thành lập từ năm 2006 với mục tiêu cung cấp thiết bị và giải pháp giúp tối ưu hóa hoạt động cho nhà kho của bạn. Chúng tôi phân phối các sản phẩm xe nâng từ Jungheinrich, MiMA, Ameise, Royal và thiết bị nhà kho Rite Hite.

 

Chúng tôi cam kết sẽ cung cấp giải pháp toàn diện và các dịch vụ làm tăng và nâng cao hiệu quả kinh doanh, đảm bảo vận hành an toàn.

Xe nâng điện tầm thấp TB

Tải trọng nâng: 1500 -2000 kg

Chiều cao nâng: 4500 mm

Xe nâng điện tầm thấp TB

  1. Giới hạn tốc độ tại vị trí cao, để ngăn chặn khả năng xe lật ngào khi xe chạy tốc độ cao ở vị trí cao;
  2. Kiểm soát an toàn tại góc cua, xe nâng sẽ giảm tốc độ tự động khi rẻ để tránh việc phóng điện giữa người vận hành và sản phẩm khi xe đạt tốc độ cao;
  3. Van ngắt an toàn, bảo vệ người vận hành và hàng hóa luôn ở tình trạng tốt nhất;
  4. Hệ thống lái thẳng đứng, tiết kiệm năng lượng và thời gian làm việc;
  5. Độ bền: khung nâng cốt thép có tuổi thọ cao hơn;
  6. Xử lý hoạt động đa chức năng cách dễ dàng, thuận tiện;
  7. Hệ thống chống sốc cải tiến để giảm mệt mỏi cho người vận hành

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Standard            
1.1 Manufacture   MiMA MiMA MiMA MiMA
1.2 Model   TB1530 TB2030 TB1545 TB2045
1.3 Power   battery
1.4 Operation Type   standed
1.5 Load Capacity Q(kg) 1500 2000 1500 2000
1.6 Load Center C(mm) 500
1.7 Wheel Base y(mm) 1390
Weight  
2.1 Service weight(with battery) kg 1270 1300 1450 1550
2.2 Axle loading, laden drive/load kg 1166/1604 1266/2034 1297/1653 1416/2082
2.3 Axle loading, unladen drive/load kg 926/344 947/353 1057/393 1079/401
Tyre&Rim  
3.1 Tyre,operator/load side   PU
3.2 Tyre size,load mm Φ80×70
3.3 Tyre size,drive mm Φ230×75
3.4 Auxiliary wheel size mm Φ125×50
3.5 Wheels number,load/drive(x=driven)   2/1x+2
3.6 Tread, drive b10(mm) 630
3.7 Tread, load b11(mm) 490
Dimension  
4.1 Overall height h1(mm) 2025 2121
4.2 Free lift height h2(mm) 60
4.3 Lift height h3(mm) 3000 4500
4.4 Height-Mast extended h4(mm) 3490 5097
4.5 Tiller Arm Height h14(mm) 1100/1390 1100/1390
4.6 Fork height,lowered h13(mm) 90
4.7 Overall length l1(mm) 2533/2071   2533/2071
4.8 Overall width b1/b2(mm) 850      
4.9 Fork dimensions l/e/s(mm) 1150/190/56 1150/190/56
4.10 Fork spread b5(mm) 680
4.11.1 Aisle width,1000X1200 pallet,crosswise,stand up/down Ast(mm) 2962/2516 2962/2516
4.11.2 Aisle width,800X1200 
pallet,lengthwise,stand up/down
Ast(mm) 2924/2478 2924/2478
4.12 Turning radius,stand up/down Wa(mm) 2101/1655 2101/1655
Function  
5.1 Travel speed,with/without load km/h 5.0/6.0
5.2 Lifting speed,with/without load mm/s 125/175 65/100 90/130 85/130
5.3 Lowering speed,with/without load mm/s 115/135 95/100 95/100 95/100
5.4 Max. climbing ability,with/without load %(tanθ ) ≤8/≤10 ≤6/≤8 ≤8/≤10 ≤6/≤8
5.5 Service brake   Electromagnetic
Power
6.1 (S2-60min)Drive motor rating(S2-60 min) kw 1.5
6.2 (S3-15%)Lift motor rating(S3-15%) kw 2 3
6.3 Battery voltage/rated capacity V/Ah 24/210 24/280
6.4 Battery weight kg 200 240
6.5 Steering System   EPS
6.6 Battery replaces   side pull
6.7 Mast Type   duplex mast triplex mast

YÊU CẦU GỬI BÁO GIÁ

Nếu Quý khách mong muốn nhận Báo giá xe từ Công ty Rotomatik VN, vui lòng điền thông tin theo mẩu form dưới đây. Gửi cho chúng tôi thông tin của bạn.

* yêu cầu bắt buộc

Thông tin liên lạc


Thông tin chi tiết về xe

(mm)
(kg)
Giỏ hàng