Chào mừng đến với RotoAccess!

Công ty RotoAccess VN được thành lập từ năm 2006 với mục tiêu cung cấp thiết bị và giải pháp giúp tối ưu hóa hoạt động cho nhà kho của bạn. Chúng tôi phân phối các sản phẩm xe nâng từ Jungheinrich, MiMA, Ameise, Royal và thiết bị nhà kho Rite Hite.

 

Chúng tôi cam kết sẽ cung cấp giải pháp toàn diện và các dịch vụ làm tăng và nâng cao hiệu quả kinh doanh, đảm bảo vận hành an toàn.

Xe nâng điện tầm cao 2 tấn TF

Tải trọng nâng : 1600-2000 kg

Chiều cao nâng : 3000-7500 mm

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT :

Standard

       

1.1

Brand

 

MIMA

MIMA

1.2

Model

 

TFZ16-30

TFZ20-30

1.3

Power Type

 

Battery

Battery

1.4

Operation Type

 

Seated

Seated

1.5

Rated Capacity

Q(kg)

1600

2000

1.6

Load Center

C(mm)

600

600

Tire、 Rim

       

2.1

Tyres,front/rear

 

Solid PU

Solid PU

2.2

Tyre size,front

mm

φ280×135

φ300×120

2.3

Tyre size,drive wheel

mm

φ343×108

φ343×120

2.4

Tyre size,balance wheel

mm

/

/

2.5

Tyres No. front/rear (X=drive)

 

2 / 1X

2 / 1X

Dimension

       

3.1

Tilt of fork forward/backward

α/β(°)

3/5

3/5

3.2

Lift height

h1(mm)

3000

3000

3.3

Free lift height

h2(mm)

/

/

3.4

Height-Mast  Lowered

h3(mm)

2075

2175

3.5

Height-Mast extended w/ backrest

h4(mm)

4642

4742

3.6

Height-Overhead guard

h5(mm)

2206

2236

3.7

Height of legs

h6(mm)

238

275

3.8

Height of first pedal

h7(mm)

346

376

3.9

Height of second pedal

h8(mm)

613

643

3.10

Height of Seat

h9(mm)

1033

1063

3.11

Height-From second pedal to overhead guard

h10(mm)

1513

1513

3.12

Ground clearance of leg

m1(mm)

70

100

3.13

Ground clearance of bottom

m2(mm)

50

80

3.14

Min. ground clearance of mast

m3(mm)

75

75

3.15

Overall Length (incl. fork)

L1(mm)

2340

2427

3.16

Overall Length (without fork)

L2(mm)

1825

1934

3.17

Reach Stroke

L3(mm)

610

617

3.18

Front Overhang

x(mm)

215

200

3.19

Wheelbase

y(mm)

1426

1525

3.20

Overall Width

b1/b2(mm)

1270

1270/1290

3.21

Tread front/rear

b3/b4(mm)

1134/0

1170/0

3.22

Inner distance between legs

b5(mm)

894

890

3.23

Distance between fork-arms

b6(mm)

200-680

200-680

3.24

Fork Dimensions

L/e/s(mm)

1070×100×35

1070×100×45

3.25

Aisle width for pallet 1200*800 crossways

Ast1(mm)

2743

2843

3.26

Aisle with for pallet 1000*1200 crossways

Ast2(mm)

2696

2800

3.27

Turning radius

Wa(mm)

1665

1765

Function

       

4.1

Travel Speed ,laden/unladen

km/h

8.5/10

8.5/10

4.2

Lift Speed ,laden/unladen

mm/s

210/340

210/340

4.3

Lowering speed,laden/unladen

mm/s

300/300

300/300

4.4

Max. Gradeability,laden/unladen

%

≤10

≤10

Power

       

5.1

Type of Drive Motor

 

AC

AC

5.2

Drive Motor

kw

5.5

5.5

5.3

Type of Lift motor

 

AC

AC

5.4

Lift motor

kw

8.6

8.6

5.5

Battery voltage/capacity

V/Ah

48/420

48/560

Weight

       

6.1

Battery weight

kg

760

920

6.2

Service weight(incl. battery)

kg

3018

3258

Steering、Braking

       

7.1

Steering type

 

hydraulic

hydraulic

7.2

Parking Brake type

 

Drum Brake

Drum Brake

7.3

Parking Operation type

 

Pedal Brake

Pedal Brake

7.4

Service Brake type

 

Hand Brake

Hand Brake

YÊU CẦU GỬI BÁO GIÁ

Nếu Quý khách mong muốn nhận Báo giá xe từ Công ty Rotomatik VN, vui lòng điền thông tin theo mẩu form dưới đây. Gửi cho chúng tôi thông tin của bạn.

* yêu cầu bắt buộc

Thông tin liên lạc


Thông tin chi tiết về xe

(mm)
(kg)
Giỏ hàng